Bảng giá minh bạch — Trả đúng những gì bạn dùng
Chọn gói phù hợp với quy mô doanh nghiệp của bạn. Nhờ quy trình sản xuất phần mềm tự động hóa bằng AI Agent, JDX mang đến mức giá tối ưu hơn so với thị trường.
Chọn gói theo quy mô doanh nghiệp
Gói được tính từ bảng giá lẻ niêm yết bên dưới — liên hệ NVKD để nhận thêm ưu đãi combo.
Hộ kinh doanh, DN siêu nhỏ
SME đang tăng trưởng
DN lớn, bán lẻ, nhiều điểm bán
Bảng giá theo từng sản phẩm
Doanh nghiệp có thể mua lẻ từng sản phẩm theo nhu cầu — bảng chi tiết ở mục dưới.
| Sản phẩm | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Hóa đơn máy tính tiền | Gói 1.000 – 50.000 số | từ 390 đ / hóa đơn |
| Hóa đơn VAT | Gói 300 – 20.000 số | từ 530 đ / hóa đơn |
| Chứng từ khấu trừ thuế TNCN | Gói 100 – 1.500 chứng từ | từ 1.600 đ / chứng từ |
| Tích hợp hệ thống vé | Trọn gói, 1 lần | 20.000.000 đ |
%Vì sao giá JDX tối ưu hơn?
Nhờ hệ thống AI Agent tự động hóa tới 80% quy trình sản xuất phần mềm, JDX cắt giảm đáng kể chi phí phát triển và vận hành — phần tiết kiệm đó được chuyển thành mức giá tốt hơn cho khách hàng, mà chất lượng và tốc độ cập nhật vẫn vượt trội.
Giá niêm yết theo từng sản phẩm
Giá đã bao gồm thuế GTGT (riêng chứng từ khấu trừ thuế TNCN thuộc đối tượng không chịu VAT). Báo giá có hiệu lực từ 20/10/2026.
| Gói | Đơn giá/hóa đơn | Tổng tiền |
|---|---|---|
| Gói 1.000 số | 900 đ | 900.000 đ |
| Gói 2.000 số | 795 đ | 1.590.000 đ |
| Gói 3.000 số | 695 đ | 2.085.000 đ |
| Gói 5.000 số | 590 đ | 2.950.000 đ |
| Gói 10.000 số | 459 đ | 4.590.000 đ |
| Gói 20.000 số | 432 đ | 8.630.000 đ |
| Gói 30.000 số | 415 đ | 12.450.000 đ |
| Gói 50.000 số | 390 đ | 19.500.000 đ |
| Trên 50.000 số | — | Theo thỏa thuận |
Phí khởi tạo 500.000đ — chỉ tính 1 lần duy nhất/mã số thuế. Nhu cầu số lượng lớn hơn vui lòng liên hệ NVKD.
| Gói | Đơn giá/hóa đơn | Tổng tiền |
|---|---|---|
| Gói 300 số | 1.600 đ | 480.000 đ |
| Gói 500 số | 1.300 đ | 650.000 đ |
| Gói 1.000 số | 955 đ | 955.000 đ |
| Gói 2.000 số | 795 đ | 1.590.000 đ |
| Gói 3.000 số | 715 đ | 2.145.000 đ |
| Gói 5.000 số | 671 đ | 3.355.000 đ |
| Gói 10.000 số | 569 đ | 5.690.000 đ |
| Gói 20.000 số | 540 đ | 10.790.000 đ |
| Trên 20.000 số | — | Theo thỏa thuận |
Phí khởi tạo 500.000đ — chỉ tính 1 lần duy nhất/mã số thuế. Đăng ký số lượng lớn vui lòng liên hệ NVKD.
| Gói | Đơn giá/chứng từ | Tổng tiền |
|---|---|---|
| Gói 100 chứng từ | 5.000 đ | 500.000 đ |
| Gói 200 chứng từ | 4.000 đ | 800.000 đ |
| Gói 300 chứng từ | 3.333 đ | 1.000.000 đ |
| Gói 500 chứng từ | 2.800 đ | 1.400.000 đ |
| Gói 1.000 chứng từ | 1.800 đ | 1.800.000 đ |
| Gói 1.500 chứng từ | 1.600 đ | 2.400.000 đ |
Sản phẩm không chịu thuế VAT. Thời hạn sử dụng tối đa 5 năm. Phát sinh thêm trong kỳ: 5.000đ/chứng từ. Phí khởi tạo 500.000đ/mã số thuế — miễn phí cho khách đang dùng hóa đơn điện tử JDX.
| Hạng mục | Tổng tiền |
|---|---|
| Dịch vụ tích hợp HĐĐT vào phần mềm (trọn gói, 1 lần) | 20.000.000 đ |
| Combo tích hợp + gói 1.000 số hóa đơn | 20.900.000 đ |
| Combo tích hợp + gói 10.000 số hóa đơn | 24.590.000 đ |
Có thể mua trước nhiều gói hóa đơn — sử dụng không hết được chuyển sang năm tài chính tiếp theo. Giá đã bao gồm thuế GTGT.
Bảng giá dịch vụ chữ ký số CA2
Dịch vụ chữ ký số và chứng thực chữ ký số công cộng CA2. Bảng giá hiệu lực từ 20/08/2026, có thể được điều chỉnh tùy từng thời điểm.
Chữ ký số công cộng CA2 Token
Đối với Tổ chức/Doanh nghiệp
| Sản phẩm | Gói cước | Đơn giá (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) | |
|---|---|---|---|---|---|
| CTS | Token | ||||
| VID Stamp (1024b) | 12 tháng | 1.161.000 | 500.000 | 132.880 | 1.793.880 |
| 24 tháng | 1.992.000 | 500.000 | 199.360 | 2.691.360 | |
| 36 tháng | 2.828.000 (Miễn phí Token) | 226.240 | 3.054.240 | ||
| Sản phẩm | Gói cước | Đơn giá (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|
| VID Stamp (1024b) | 12 tháng | 1.161.000 | 92.880 | 1.253.880 |
| 24 tháng | 1.992.000 | 159.360 | 2.151.360 | |
| 36 tháng | 2.643.000 | 211.440 | 2.854.440 |
Đối với cá nhân, cá nhân thuộc Tổ chức/Doanh nghiệp, Hộ kinh doanh
| Sản phẩm | Gói cước | Đơn giá (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) | |
|---|---|---|---|---|---|
| CTS | Token | ||||
| VID Stamp (1024b) | 12 tháng | 490.000 | 500.000 | 79.200 | 1.069.200 |
| 24 tháng | 890.000 | 500.000 | 111.200 | 1.501.200 | |
| 36 tháng | 1.800.000 (Miễn phí Token) | 144.000 | 1.944.000 | ||
| Sản phẩm | Gói cước | Đơn giá (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|
| VID Stamp (1024b) | 12 tháng | 490.000 | 39.200 | 529.200 |
| 24 tháng | 890.000 | 71.200 | 961.200 | |
| 36 tháng | 1.300.000 | 104.000 | 1.404.000 |
Chữ ký số từ xa CA2 Remote Signing (CA2-RS)
Bảng giá CA2-RS theo thời gian
| Sản phẩm | Gói cước | Phí DV (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|
| RS-CN1m | 1 tháng | 31.800 | 2.544 | 34.344 |
| RS-CN3m | 3 tháng | 59.000 | 4.720 | 63.720 |
| RS-CN6m | 6 tháng | 100.000 | 8.000 | 108.000 |
| RS-CN1y | 1 năm | 181.800 | 14.544 | 196.344 |
| RS-CN2y | 2 năm | 345.500 | 27.640 | 373.140 |
| RS-CN3y | 3 năm | 491.000 | 39.280 | 530.280 |
| Sản phẩm | Gói cước | Phí DV (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|
| RS-CNTC1y | 1 năm | 318.000 | 25.440 | 343.440 |
| RS-CNTC2y | 2 năm | 564.000 | 45.120 | 609.120 |
| RS-CNTC3y | 3 năm | 764.000 | 61.120 | 825.120 |
| Sản phẩm | Gói cước | Phí DV (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|
| RS-HKD1y | 1 năm | 318.000 | 25.440 | 343.440 |
| RS-HKD2y | 2 năm | 564.000 | 45.120 | 609.120 |
| RS-HKD3y | 3 năm | 764.000 | 61.120 | 825.120 |
| Sản phẩm | Gói cước | Phí DV (đ) | Thuế VAT (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|
| RS-DN1y | 1 năm | 1.136.000 | 90.880 | 1.226.880 |
| RS-DN2y | 2 năm | 2.000.000 | 160.000 | 2.160.000 |
| RS-DN3y | 3 năm | 2.637.000 | 210.960 | 2.847.960 |
Bảng giá CA2-RS theo lượt
| Gói dịch vụ | Mô tả | Phí DV (đ) | Thuế VAT (đ) | Đơn giá (đ) |
|---|---|---|---|---|
| RS-C10 | Ký 10 lần/01 tháng | 18.000 | 1.440 | 19.440 (≈ 1.944đ/lần) |
CA2 Sign Platform (CA2-SP)
Bảng giá theo lượt đối với bán lẻ: không áp dụng cho khách lẻ.
| STT | Tên sản phẩm | ĐVT | Số lượng | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP - Lite | HĐ | 10 | 0 | 0 |
| 2 | SP - 100 | HĐ | 100 | 2.500 | 250.000 |
| 3 | SP - 300 | HĐ | 300 | 2.300 | 690.000 |
| 4 | SP - 500 | HĐ | 500 | 2.200 | 1.110.000 |
| 5 | SP - 1000 | HĐ | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 |
| 6 | SP - 2000 | HĐ | 2.000 | 2.000 | 4.000.000 |
| 7 | SP - 5000 | HĐ | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 |
| 8 | SP - MAX | HĐ | ≥ 10.000 | 1.500 | Tính theo số lượng hợp đồng vượt |
SP - Lite được dùng vĩnh viễn. Khi số hợp đồng (HĐ) vượt ngưỡng: tính theo đơn giá của Tier đó hoặc nâng gói.
!Chính sách đại lý & lưu ý
Bảng giá này có thể được điều chỉnh tùy từng thời điểm và có hiệu lực kể từ ngày 20/08/2026.
Câu hỏi thường gặp
Phí khởi tạo là 500.000đ, chỉ tính 1 lần duy nhất cho mỗi mã số thuế. Riêng chứng từ khấu trừ thuế TNCN được miễn phí khởi tạo nếu bạn đang dùng hóa đơn điện tử JDX.
Có. Bạn có thể nâng cấp bất cứ lúc nào, dữ liệu được giữ nguyên và liên thông trên cùng nền tảng.
Có. JDX cung cấp bản dùng thử miễn phí để bạn trải nghiệm trước khi quyết định.
Đã bao gồm. Phí thuê bao đã gồm lưu trữ, bảo trì, cập nhật và hỗ trợ trọn đời.
Số lượng chưa dùng được chuyển sang năm tài chính tiếp theo. Riêng gói chứng từ TNCN có thời hạn sử dụng tối đa 5 năm.
Chọn gói phù hợp và bắt đầu ngay hôm nay
Chưa chắc gói nào phù hợp? Đội ngũ JDX sẽ tư vấn miễn phí dựa trên quy mô và nhu cầu của bạn.
